Andromedaa
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1100pp)
AC
2 / 2
C++17
98%
(1078pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(960pp)
TLE
14 / 20
C++17
94%
(856pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(830pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(723pp)
AC
5 / 5
C++17
89%
(709pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(695pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(596pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(417pp)
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (2110.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
(1518.0 điểm)
THT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài C bảng B2, Bài A bảng B1 | 1100.0 / 1100.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thống kê cơ bản | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024) | 0.0 / 800.0 |
THT Bảng B & C (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) | 0.0 / 500.0 |
| Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tinh tổng (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) | 400.0 / 400.0 |
| Shipper (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) | 700.0 / 700.0 |
| Độ đẹp (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) | 1100.0 / 1100.0 |