Anhluong
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1300pp)
AC
50 / 50
PY3
98%
(1176pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(1056pp)
AC
41 / 41
PY3
94%
(941pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(922pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(814pp)
AC
7 / 7
PY3
89%
(797pp)
WA
9 / 10
PY3
87%
(547pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(510pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(500pp)
(3480.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Max 3 số | 80.0 / 400.0 |
| Cặp số chính phương | 1300.0 / 1400.0 |
| Tam giác cô đơn như bạn | 1200.0 / 1200.0 |
| Ước số chung lớn nhất (Dễ) | 600.0 / 600.0 |
| Tính tổng dãy số | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (7330.0 điểm)
THT (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 900.0 / 900.0 |
| Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu | 200.0 / 200.0 |
| Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con | 600.0 / 600.0 |
Lập trình cơ bản (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Luỹ thừa | 600.0 / 600.0 |
| Tích lẻ | 500.0 / 500.0 |
| Tổng ước | 600.0 / 600.0 |
| Chia hết #2 | 500.0 / 500.0 |