AxD
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(1800pp)
AC
30 / 30
C++17
98%
(980pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(960pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(941pp)
AC
40 / 40
C++17
92%
(830pp)
AC
50 / 50
C++17
90%
(723pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(532pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(521pp)
AC
7 / 7
C++17
85%
(425pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(333pp)
(7800.0 điểm)
THT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giải nén số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
| Số tròn trịa - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 | 800.0 / 800.0 |
Lập trình cơ bản (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng 2 số nguyên | 100.0 / 100.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| So sánh với 0 | 100.0 / 100.0 |
HSG THCS (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hoá học (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025) | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 900.0 / 900.0 |