BachNguyen669
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1600pp)
AC
50 / 50
C++17
98%
(1568pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1345pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1318pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1291pp)
TLE
34 / 40
C++17
90%
(1229pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(1152pp)
AC
24 / 24
C++17
87%
(1129pp)
AC
12 / 12
C++20
85%
(1106pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1084pp)
(3060.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số | 1100.0 / 1100.0 |
| Ước số và tổng ước số | 900.0 / 900.0 |
| Câu hỏi số 99 | 60.0 / 900.0 |
| Bài 2: Tổng số nguyên tố (HSG 11 BRVT 2024-2025) | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (114.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) | 114.3 / 800.0 |
Happy School (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước Chung Dễ Dàng | 1600.0 / 1600.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Codeforces (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THPT (12460.0 điểm)
THT (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tròn trịa - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 | 800.0 / 800.0 |
| Bài toán khó | 900.0 / 900.0 |