• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

BachNguyen669

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài 2: Cặp ước chung (TS10 Hà Tĩnh 2026)
AC
20 / 20
C++17
1600pp
100% (1600pp)
Ước Chung Dễ Dàng
AC
50 / 50
C++17
1600pp
98% (1568pp)
Bài 3: Giao thông (TS10 Đà Nẵng - 2026)
AC
20 / 20
C++17
1400pp
96% (1345pp)
Chia hết 36 (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2)
AC
20 / 20
C++17
1400pp
94% (1318pp)
Bảng vuông gần nguyên tố (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1)
AC
100 / 100
C++17
1400pp
92% (1291pp)
Bài 5. Tìm kiếm (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
TLE
34 / 40
C++17
1360pp
90% (1229pp)
Bài 3 (TS10 Đắk Lắk 2026)
AC
20 / 20
C++20
1300pp
89% (1152pp)
Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026)
AC
24 / 24
C++17
1300pp
87% (1129pp)
Đoạn con (HSG THPT Hà Tĩnh 2023)
AC
12 / 12
C++20
1300pp
85% (1106pp)
Người lái thuyền
AC
100 / 100
C++17
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(3060.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Câu hỏi số 99 60.0 / 900.0
Bài 2: Tổng số nguyên tố (HSG 11 BRVT 2024-2025) 1000.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (114.3 điểm)

Bài tập Điểm
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) 114.3 / 800.0

Happy School (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước Chung Dễ Dàng 1600.0 / 1600.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0

Codeforces (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số tình nghĩa 1200.0 / 1200.0

HSG THPT (12460.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Sinh nhật 1200.0 / 1200.0
Xem phim 1200.0 / 1200.0
Người lái thuyền 1300.0 / 1300.0
Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 600.0 / 600.0
Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 3. Tìm cặp số (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 4. Xóa xâu (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 5. Tìm kiếm (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1360.0 / 1600.0
Đoạn con (HSG THPT Hà Tĩnh 2023) 1100.0 / 1100.0
Đoạn con (HSG THPT Hà Tĩnh 2023) 1300.0 / 1300.0

THT (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số tròn trịa - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 800.0 / 800.0
Bài toán khó 900.0 / 900.0

THT Bảng B & C (3700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 900.0 / 900.0
Bảng vuông gần nguyên tố (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 1400.0 / 1400.0
Chia hết 36 (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 1400.0 / 1400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (7500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số tận cùng (TS10 Bắc Giang 2025) 900.0 / 900.0
Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025) 1000.0 / 1000.0
Quản lý nhiệm vụ (TS10 Bắc Giang 2025) 0.0 / 1200.0
Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 3: Giao thông (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 2: Cặp ước chung (TS10 Hà Tĩnh 2026) 1600.0 / 1600.0
Bài 3 (TS10 Đắk Lắk 2026) 1300.0 / 1300.0

HSG THCS (7743.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 920.0 / 1000.0
Bài 2. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 1078.0 / 1100.0
Bài 3. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 1000.0 / 1000.0
Bài 1 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 600.0 / 600.0
Bài 2 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1045.0 / 1100.0
Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 300.0 / 300.0
Bài 2. Cân bằng (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 1. Three (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 800.0 / 800.0
Câu 2 (HSG9 Quế Phòng 2024) 1100.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team