BaoNguyen13012011
Phân tích điểm
AC
12 / 12
PY3
100%
(900pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(588pp)
AC
10 / 10
PYPY
96%
(576pp)
AC
50 / 50
PYPY
94%
(376pp)
TLE
6 / 20
PY3
92%
(304pp)
AC
10 / 10
C++03
90%
(271pp)
AC
20 / 20
C++03
89%
(89pp)
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hình vuông (THTA Vòng Chung kết) | 600.0 / 600.0 |
| Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) | 0.0 / 400.0 |
Cánh diều (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số | 100.0 / 100.0 |
(1336.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |
| USACO Bronze 2022/Dec - Trường Đại học Bò sữa | 900.0 / 900.0 |
| Xúc Xích | 36.0 / 900.0 |
HSG THCS (330.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) | 330.0 / 1100.0 |
Lập trình cơ bản (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số fibonacci #1 | 600.0 / 600.0 |