Binn
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PAS
100%
(900pp)
TLE
3 / 10
PAS
98%
(529pp)
IR
2 / 10
PAS
96%
(250pp)
HSG THCS (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lũy thừa (THT TP 2019) | 260.0 / 1300.0 |
| Tam giác số (THT'19) | 540.0 / 1800.0 |
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |