BruteForce
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++17
98%
(1764pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1729pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1446pp)
AC
120 / 120
C++17
89%
(1417pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(1361pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(1334pp)
DHBB (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Luyện thi cấp tốc | 1300.0 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
CEOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chắc kèo | 1500.0 / 1500.0 |
(15200.0 điểm)
Happy School (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi hai xâu | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THPT (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước tự nhiên (QNOI 2020) | 1300.0 / 1300.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy Fibonacci - VOI17 | 1800.0 / 1800.0 |
Olympic 30/4 (4500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
Tam Kỳ Combat (9000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phát quà | 1600.0 / 1600.0 |
| Crush | 1200.0 / 1200.0 |
| Phần tử đẹp | 1300.0 / 1300.0 |
| Đếm ký tự | 1400.0 / 1400.0 |
| Quy hoạch tuyến tính | 700.0 / 700.0 |
| Độ khó chịu | 900.0 / 900.0 |
| Cây Nhi | 1900.0 / 1900.0 |
HSG THCS (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Khoảng cách (LQĐ'22) | 500.0 / 500.0 |
| Bán dưa (LQĐ'22) | 1300.0 / 1300.0 |