BuiThanhTung19112009
Phân tích điểm
AC
30 / 30
PY3
100%
(500pp)
AC
50 / 50
PY3
96%
(384pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(369pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(362pp)
AC
1 / 1
PY3
87%
(347pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(255pp)
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (432.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giấc mơ | 432.0 / 1200.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính số bàn học | 400.0 / 400.0 |
(400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ba Điểm | 400.0 / 400.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 2 | 500.0 / 500.0 |