CươngXuân
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1339
Điểm tối đa
1427
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(1400pp)
TLE
57 / 100
C++17
98%
(1285pp)
TLE
70 / 100
C++17
96%
(1076pp)
TLE
57 / 100
C++17
92%
(946pp)
TLE
56 / 100
C++17
90%
(911pp)
AC
10 / 10
C++14
89%
(797pp)
TLE
20 / 100
C++17
87%
(399pp)
TLE
14 / 100
C++17
85%
(274pp)
TLE
10 / 100
C++17
83%
(175pp)
(3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 1100.0 / 1100.0 |
| Đường đi dài nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Tìm cặp số | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (140.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 140.0 / 1400.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu thị (OLP MT&TN 2022 CT) | 0.0 / 1600.0 |
| Đặc trưng của cây (OLP MT&TN 2022 CT) | 0.0 / 1900.0 |