CHV_C8
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1175
Điểm tối đa
1175
Phân tích điểm
AC
7 / 7
C++14
100%
(2100pp)
AC
20 / 20
C++14
98%
(1862pp)
TLE
143 / 200
C++14
96%
(1373pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(1318pp)
AC
12 / 12
C++14
90%
(1265pp)
AC
20 / 20
C++14
89%
(1063pp)
AC
10 / 10
C++14
87%
(955pp)
AC
20 / 20
C++14
85%
(936pp)
TLE
125 / 250
C++14
83%
(917pp)
DHBB (2344.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đủ chất | 744.0 / 1200.0 |
| Ước của dãy | 1000.0 / 1600.0 |
| Bài toán dãy số | 600.0 / 1500.0 |
HSG THPT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
(3930.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tăng Giảm | 1400.0 / 1400.0 |
| PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống | 1430.0 / 2000.0 |
| PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc | 1100.0 / 2200.0 |
| PAIRS | 0.0 / 2300.0 |
| PALINDROME PATH | 0.0 / 1400.0 |
Practice VOI (1900.0 điểm)
HSG THCS (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức lớn nhất (THTB Sơn Trà 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Khảo cổ học (THTA Sơn Trà 2023) | 0.0 / 1400.0 |
| Xếp domino (THTA Sơn Trà 2023) | 400.0 / 400.0 |
| Xâu giống nhau (THTA Sơn Trà 2023) | 1200.0 / 1200.0 |
THT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng ký tự (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng B) | 0.0 / 1900.0 |
| Quý Mão 2023 | 1400.0 / 1400.0 |