• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

CHV_C8

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1175
Điểm tối đa 1175

Phân tích điểm

CSES - Dynamic Connectivity | Liên thông động
AC
7 / 7
C++14
2100pp
100% (2100pp)
Dãy số (Contest Practice VNOI 2021 Round 6)
AC
20 / 20
C++14
1900pp
98% (1862pp)
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống
TLE
143 / 200
C++14
1430pp
96% (1373pp)
Quý Mão 2023
AC
100 / 100
C++14
1400pp
94% (1318pp)
Tăng Giảm
AC
15 / 15
C++14
1400pp
92% (1291pp)
CSES - Room Allocation | Bố trí phòng
AC
12 / 12
C++14
1400pp
90% (1265pp)
Xâu giống nhau (THTA Sơn Trà 2023)
AC
20 / 20
C++14
1200pp
89% (1063pp)
Biểu thức lớn nhất (THTB Sơn Trà 2022)
AC
10 / 10
C++14
1100pp
87% (955pp)
Xâu con (HSG12'18-19)
AC
20 / 20
C++14
1100pp
85% (936pp)
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc
TLE
125 / 250
C++14
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

DHBB (2344.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đủ chất 744.0 / 1200.0
Ước của dãy 1000.0 / 1600.0
Bài toán dãy số 600.0 / 1500.0

HSG THPT (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0

(3930.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tăng Giảm 1400.0 / 1400.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 1430.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc 1100.0 / 2200.0
PAIRS 0.0 / 2300.0
PALINDROME PATH 0.0 / 1400.0

Practice VOI (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chập (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 0.0 / 1500.0
Chia kẹo (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 0.0 / 1800.0
Biểu thức ngoặc (Contest Practice VNOI 2021 Round 5) 0.0 / 2200.0
Khảo sát các tổ chức (Contest Practice VNOI 2021 Round 5) 0.0 / 1800.0
Trò chơi thả bóng (Contest Practice VNOI 2021 Round 5) 0.0 / 2600.0
Dãy số (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 1900.0 / 1900.0
Mê cung (Thi thử VOI 2021 Day 1) 0.0 / 2100.0

HSG THCS (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biểu thức lớn nhất (THTB Sơn Trà 2022) 1100.0 / 1100.0

THT Bảng A (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Khảo cổ học (THTA Sơn Trà 2023) 0.0 / 1400.0
Xếp domino (THTA Sơn Trà 2023) 400.0 / 400.0
Xâu giống nhau (THTA Sơn Trà 2023) 1200.0 / 1200.0

THT (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng ký tự (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng B) 0.0 / 1900.0
Quý Mão 2023 1400.0 / 1400.0

CSES (5400.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Room Allocation | Bố trí phòng 1400.0 / 1400.0
CSES - Tasks and Deadlines | Nhiệm vụ và thời hạn 1000.0 / 1000.0
CSES - Dynamic Connectivity | Liên thông động 2100.0 / 2100.0
CSES - Gray Code | Mã Gray 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team