Phân tích điểm
TLE
120 / 200
C++17
100%
(1380pp)
AC
30 / 30
C++17
95%
(950pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(361pp)
AC
50 / 50
C++17
86%
(343pp)
AC
10 / 10
C++17
77%
(155pp)
WA
8 / 20
C++17
74%
(118pp)
AC
4 / 4
C++17
70%
(105pp)
AC
16 / 16
PY3
66%
(66pp)
Training (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số tám may mắn | 400.0 / |
HSG THCS (760.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số (THTB Vòng Sơ loại) | 400.0 / |
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) | 200.0 / |
Cân đĩa (THTB Vòng Sơ loại) | 400.0 / |
contest (1450.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chuyển hoá xâu | 150.0 / |
Xâu cân bằng | 1000.0 / |
Tăng Giảm | 300.0 / |
Khác (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng bình phương | 100.0 / |
GSPVHCUTE (1380.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống | 2300.0 / |