• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Chínhtink9

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1308
Điểm tối đa 1449

Phân tích điểm

Đỉnh cận kề
TLE
26 / 30
C++20
1993pp
100% (1993pp)
Candies
AC
20 / 20
C++20
1900pp
98% (1862pp)
Mùa lũ (OLP 11 - 2019)
WA
9 / 10
C++20
1710pp
96% (1642pp)
Tần suất (OLP 11 - 2018)
WA
9 / 10
C++20
1620pp
94% (1525pp)
Viên ngọc hàm phi
AC
46 / 46
C++20
1600pp
92% (1476pp)
Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019)
AC
10 / 10
C++20
1600pp
90% (1446pp)
Khoảng Cách Lớn Thứ Hai
AC
100 / 100
C++20
1600pp
89% (1417pp)
Bài 4. Xóa đoạn (HSG 9 Hà Nội 2025-2026)
AC
20 / 20
C++20
1600pp
87% (1389pp)
Xóa số
TLE
84 / 100
C++20
1512pp
85% (1286pp)
Chứng khoán (Olympic 30/4 K10 - 2023)
AC
10 / 10
C++20
1500pp
83% (1251pp)
Tải thêm...

(20912.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đảo ngược xâu con 1300.0 / 1300.0
Dạ hội 900.0 / 900.0
Bắt cóc 992.0 / 1600.0
Trực nhật 1300.0 / 1300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Points_Prime 520.0 / 1300.0
Hacking Number 1000.0 / 1000.0
Multiple of 2019 1400.0 / 1400.0
Khoảng Cách Lớn Thứ Hai 1600.0 / 1600.0
Giả thiết Goldbach 1200.0 / 1200.0
Đường lên Tây Trúc thỉnh kinh 1200.0 / 1200.0
Chia K 1300.0 / 1300.0
Giảm thiểu độ không may mắn 800.0 / 800.0
Số nguyên liên tiếp 1400.0 / 1400.0
Rối loạn ám ảnh cưỡng chế 600.0 / 600.0
Viên ngọc hàm phi 1600.0 / 1600.0
Giáo Sư Ba Lô 900.0 / 900.0
Mặt nạ nguyên tố 1400.0 / 1400.0

DHBB (5340.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đủ chất 840.0 / 1200.0
Candies 1900.0 / 1900.0
Đường đẹp 1400.0 / 1400.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0

USACO (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Umbrellas for Cows 1400.0 / 1400.0

Practice VOI (2398.0 điểm)

Bài tập Điểm
MEX 1300.0 / 1300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - SUMARR 1098.0 / 1800.0

Olympic 30/4 (16430.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0
Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Mùa lũ (OLP 11 - 2019) 1710.0 / 1900.0
Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) 1200.0 / 1200.0
Chia đất (OLP 10 - 2018) 1100.0 / 1100.0
Sân Golf (OLP 10 - 2018) 1500.0 / 1500.0
Tần suất (OLP 11 - 2018) 1620.0 / 1800.0
Friends - (Olympic 30/4 K11 - 2021) 0.0 / 2200.0
Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1200.0 / 1200.0
Số gần yêu thích (Olympic 30/4 K11 - 2024) 900.0 / 900.0
Software (Olympic 30/4 K10 - 2023) 1400.0 / 1400.0
Chứng khoán (Olympic 30/4 K10 - 2023) 1500.0 / 1500.0
Trò chơi nhảy lò cò kiểu mới (Olympic 30/4 K11 - 2023) 1400.0 / 1400.0
Trò chơi- (Olympic 30/4 K11 - 2021) 0.0 / 1700.0

Trại hè MT&TN (1993.3 điểm)

Bài tập Điểm
Đỉnh cận kề 1993.3 / 2300.0

CSES (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 1300.0 / 1300.0

HSG THCS (8200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Truy Vấn Chẵn Lẻ 1100.0 / 1100.0
Bánh mì và bánh rán 1100.0 / 1100.0
Bài 1. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 1000.0 / 1000.0
Bài 2. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 1100.0 / 1100.0
Bài 3. Khoảng cách (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 4. Xóa đoạn (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 1600.0 / 1600.0
Bài 1. Số nguyên tố (Olympic Mùa Xuân - 2026) 1000.0 / 1000.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (3055.0 điểm)

Bài tập Điểm
Từ vựng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) 900.0 / 900.0
Giá trị Trung Tâm (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) 255.0 / 1700.0
Chữ số tận cùng (TS10 Bắc Giang 2025) 900.0 / 900.0
Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025) 1000.0 / 1000.0
Quản lý nhiệm vụ (TS10 Bắc Giang 2025) 0.0 / 1200.0

Lập trình cơ bản (4500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp 700.0 / 700.0
Tìm 2 số có tổng bằng x 1000.0 / 1000.0
Pytha 1400.0 / 1400.0
SUM 1400.0 / 1400.0

HSG THPT (5940.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi Pinball 0.0 / 1500.0
Khóa đường 1400.0 / 1400.0
Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 3. Tìm cặp số (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 4. Xóa xâu (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 5. Tìm kiếm (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1240.0 / 1600.0

LOP 10 CƠ BẢN (9010.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tạo mật khẩu 600.0 / 600.0
Xóa số 1512.0 / 1800.0
Tích chính phương 1400.0 / 1400.0
Phép chia nguyên 360.0 / 1800.0
Xâu đối xứng 209.0 / 1900.0
Đoạn đẹp 1404.0 / 1800.0
Cực trị địa phương 391.0 / 2300.0
Nhân bản chuỗi 954.0 / 1800.0
Trạm sạc robot 960.0 / 1200.0
Robot di chuyển 1220.0 / 2000.0
Xếp khối gỗ 0.0 / 1800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team