Chínhtink9
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1308
Điểm tối đa
1449
Phân tích điểm
TLE
26 / 30
C++20
100%
(1993pp)
WA
9 / 10
C++20
96%
(1642pp)
WA
9 / 10
C++20
94%
(1525pp)
AC
46 / 46
C++20
92%
(1476pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1446pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1417pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(1389pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(1251pp)
(20912.0 điểm)
DHBB (5340.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đủ chất | 840.0 / 1200.0 |
| Candies | 1900.0 / 1900.0 |
| Đường đẹp | 1400.0 / 1400.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
USACO (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Umbrellas for Cows | 1400.0 / 1400.0 |
Practice VOI (2398.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MEX | 1300.0 / 1300.0 |
| LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - SUMARR | 1098.0 / 1800.0 |
Olympic 30/4 (16430.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1993.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đỉnh cận kề | 1993.3 / 2300.0 |
CSES (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THCS (8200.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (3055.0 điểm)
Lập trình cơ bản (4500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp | 700.0 / 700.0 |
| Tìm 2 số có tổng bằng x | 1000.0 / 1000.0 |
| Pytha | 1400.0 / 1400.0 |
| SUM | 1400.0 / 1400.0 |