ChadGPT
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1218
Điểm tối đa
1218
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2400pp)
TLE
88 / 100
C++14
98%
(2156pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(1825pp)
AC
50 / 50
C++20
94%
(1600pp)
AC
16 / 16
C++14
92%
(1384pp)
AC
10 / 10
C++14
90%
(1265pp)
TLE
60 / 100
C++14
89%
(1222pp)
WA
13 / 20
C++14
85%
(940pp)
(4160.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| a cộng b | 900.0 / 900.0 |
| Hệ số nhị thức | 1380.0 / 2300.0 |
| Bán Bóng | 900.0 / 900.0 |
| Đánh Máy | 980.0 / 1400.0 |
Practice VOI (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bánh | 1300.0 / 1300.0 |
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
Olympic 30/4 (160.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 160.0 / 1600.0 |
Happy School (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giá trị thứ K | 1700.0 / 1700.0 |
CSES (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Josephus Problem II | Bài toán Josephus II | 1500.0 / 1500.0 |
THT (320.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua đồ trang trí | 0.0 / 1800.0 |
| Bài tập về nhà | 320.0 / 1600.0 |
HSG THCS (1105.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1105.0 / 1700.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 2400.0 / 2400.0 |
DHBB (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) | 1900.0 / 1900.0 |
LQDOJ Cup (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2025 - Round #6 - Trick or Treat | 2200.0 / 2500.0 |