• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ChiAnhNguyen

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Đếm số (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
RTE
16 / 20
C++17
1520pp
100% (1520pp)
Bài 4: Chuỗi đối xứng
AC
25 / 25
C++17
1500pp
98% (1470pp)
Kaninho cùng người bạn Henry
AC
8 / 8
C++17
1400pp
96% (1345pp)
Vòng đá cổ đại
AC
100 / 100
C++17
1400pp
94% (1318pp)
Bài 2. Vấn đề kỹ năng (OLP MT&TN lần 7)
AC
20 / 20
C++20
1400pp
92% (1291pp)
Bài 4: Khu rừng phi lao (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026)
AC
17 / 17
C++17
1400pp
90% (1265pp)
CSES - Room Allocation | Bố trí phòng
AC
12 / 12
C++17
1400pp
89% (1240pp)
Hệ thống sưởi ấm
AC
100 / 100
C++17
1400pp
87% (1215pp)
Hoán Đổi
AC
100 / 100
C++17
1400pp
85% (1191pp)
Đếm cặp
AC
100 / 100
C++20
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(15500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
giaoxu02 0.0 / 1100.0
Kaninho cùng người bạn Henry 1400.0 / 1400.0
Bình phương (THTB TQ 2017) 0.0 / 1500.0
Tổng Mũ 1000.0 / 1000.0
Hoán Đổi 1400.0 / 1400.0
Đếm cặp 1300.0 / 1300.0
Bài 4: Ráp thiết bị (HSG 11 BRVT 2024-2025) 1200.0 / 1200.0
Hệ thống sưởi ấm 1400.0 / 1400.0
Lucky Digit Sum 1100.0 / 1100.0
Giáo Sư Ba Lô 900.0 / 900.0
Bán Trà Sữa 1200.0 / 1200.0
LQDOJ Contest 30/4 - Sức Mạnh Ước Số 1000.0 / 1000.0
Giá trị lớn nhất 1200.0 / 1200.0
Vòng đá cổ đại 1400.0 / 1400.0

CSES (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Room Allocation | Bố trí phòng 1400.0 / 1400.0

HSG THCS (3800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 4: Truy vấn xâu đối xứng (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 4: Khu rừng phi lao (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 3: Quản lí lịch học thông minh (HSG 9 Thái Nguyên 2025-2026) 1100.0 / 1100.0

THT Bảng B & C (11183.3 điểm)

Bài tập Điểm
Tâm hình vuông (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 640.0 / 800.0
Lựa chọn giá trị tối ưu (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 623.3 / 1100.0
Đếm số (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 1520.0 / 1900.0
Số nguyên tố liên tiếp 1300.0 / 1300.0
Số lượng ước số (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 1200.0 / 1500.0
Xây dựng bể cá (THT B Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 1: Đổi pin (THT C2 Đà Nẵng 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 2: Thành trì an toàn (THT C2 Đà Nẵng 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 4. Phần thưởng (THT C2 Đà Nẵng 2026) 1200.0 / 1200.0
Bài 3. Số đặc biệt (THT B Đà Nẵng 2026) 1200.0 / 1200.0

OLP MT&TN (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2. Vấn đề kỹ năng (OLP MT&TN lần 7) 1400.0 / 1400.0

THT Bảng A (3700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tô màu (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 2: Đánh số kiện hàng (THT A Đà Nẵng 2026) 1100.0 / 1100.0
Số may mắn (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2025) 1300.0 / 1300.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (4700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2: Dãy không giảm (TS10 Thanh Hóa thi thử - 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 2: Thi đấu (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 4: Chuỗi đối xứng 1500.0 / 1500.0
Bài 2: Trọng số (TS10 SQRT thi thử lần 4 - 2026) 1100.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team