ChiLaMotNguoiVoHinh
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1800pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(1764pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1729pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(1694pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1476pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1446pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(1329pp)
AC
28 / 28
C++17
87%
(1302pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(1276pp)
AC
40 / 40
C++17
83%
(1084pp)
HSG THCS (7441.7 điểm)
DHBB (8437.5 điểm)
(7180.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CJ thanh toán BALLAS | 1300.0 / 1300.0 |
| EVA | 1100.0 / 1100.0 |
| Tìm cặp số | 900.0 / 900.0 |
| Dãy Fibonacci | 1600.0 / 1600.0 |
| Sân Bóng | 1200.0 / 1200.0 |
| Số nguyên tố | 1080.0 / 1200.0 |
vn.spoj (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số Catalan | 1500.0 / 1500.0 |
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm mảng (HSG10v1-2021) | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THPT (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
| ĐOÀN XE QUA CẦU | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022) | 1000.0 / 1000.0 |
Olympic 30/4 (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đường ống thoát nước (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 1500.0 / 1500.0 |
LOP 10 CƠ BẢN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Duyên hải Bắc Bộ 2025 - Ước chung | 0.0 / 1900.0 |
THT Bảng B & C (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 4. AI tiến hóa (THT B Đà Nẵng 2026) | 1200.0 / 1200.0 |