Cuong09
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1000pp)
AC
40 / 40
PY3
98%
(980pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(960pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(847pp)
TLE
6 / 10
PY3
92%
(609pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(542pp)
AC
40 / 40
PY3
89%
(532pp)
AC
6 / 6
PY3
87%
(434pp)
WA
2 / 5
PY3
85%
(408pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(333pp)
HSG THCS (5505.0 điểm)
THT Bảng B & C (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép tính (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (1760.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo 3 | 400.0 / 500.0 |
| Tổng hai dãy | 220.0 / 1100.0 |
| Thời điểm đẹp | 480.0 / 1200.0 |
| Số chẵn tròn | 660.0 / 1100.0 |