DUYANHchupapi
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1489
Điểm tối đa
1645
Phân tích điểm
TLE
92 / 100
C++14
100%
(2392pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(2254pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(2113pp)
AC
88 / 100
PY3
94%
(2064pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1752pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1717pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1595pp)
AC
6 / 6
C++17
87%
(1563pp)
AC
25 / 25
C++17
85%
(1531pp)
TLE
73 / 100
C++14
83%
(1461pp)
OLP MT&TN (15880.0 điểm)
DHBB (6385.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia nhóm (Trại hè MT&TN 2022) | 0.0 / 2000.0 |
| Chia hết cho 3 | 1500.0 / 1500.0 |
THT (285.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp (THTC Vòng KVMB 2022) | 285.0 / 1600.0 |
Trại Hè Miền Bắc 2022 (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| INCQUERIES | 0.0 / 1900.0 |
| calplus | 1500.0 / 1500.0 |
CSES (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - New Roads Queries | Truy vấn đường mới | 1800.0 / 1800.0 |
Olympic 30/4 (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chứng khoán (Olympic 30/4 K10 - 2023) | 1500.0 / 1500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
| DÃY SỐ TƯƠNG TỰ | 900.0 / 900.0 |
| ROBOT MANG QUÀ | 1000.0 / 1000.0 |