• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Dangminh10so10

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1172
Điểm tối đa 1172

Phân tích điểm

USACO 2012 - Bookshelf
AC
18 / 18
C++17
2100pp
100% (2100pp)
2026 - Tin Học Trẻ - Bảng B - Vòng Khu Vực Miền Nam - Bài 3: Đề thi
AC
1 / 1
C++17
2000pp
98% (1960pp)
Đoạn con hoàn hảo
AC
100 / 100
C++17
1900pp
96% (1825pp)
magsum
AC
20 / 20
C++17
1900pp
94% (1788pp)
Bài 4: Phần tử nhìn thấy (TS10 Vĩnh Phúc thi thử - 2026)
AC
20 / 20
C++17
1900pp
92% (1752pp)
Bài 4: Đầu tư chứng khoán (TS10 Nghệ An - 2026)
AC
50 / 50
C++17
1800pp
90% (1627pp)
Sơn bảng pano
AC
10 / 10
C++17
1800pp
89% (1595pp)
Kế hoạch thuê nhân công
AC
40 / 40
C++17
1800pp
87% (1563pp)
Chung Kết Xanh Thành
AC
100 / 100
C++17
1700pp
85% (1446pp)
Khí Thiêng Đất Tổ
AC
100 / 100
C++17
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

DHBB (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thay đổi bảng 1600.0 / 1600.0

(24885.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp lịch 1400.0 / 1400.0
XẾP THÁP ( TOWER) 1300.0 / 1300.0
Nobita và bảo bối Doraemon 1400.0 / 1400.0
Dư đoạn 1600.0 / 1600.0
Thằng bờm và phú ông 1600.0 / 1600.0
Kế hoạch thuê nhân công 1800.0 / 1800.0
Quá béo 1425.0 / 1500.0
Tổng max x len 1500.0 / 1500.0
Max Tổng Min Kề 160.0 / 1600.0
Phòng Chống Lũ Quét 1500.0 / 1500.0
Khí Thiêng Đất Tổ 1600.0 / 1600.0
Tam giác vuông 1200.0 / 1200.0
Nhiên Liệu 1200.0 / 1200.0
Qua sông (HSG9 Đà Nẵng 2026) 1300.0 / 1300.0
Beyblade Burst II - Burst Order 0.0 / 1600.0
Tháp Hà Nội 6 0.0 / 1800.0
Chung Kết Xanh Thành 1700.0 / 1700.0
Mãi mãi là huyền thoại 4 1300.0 / 1300.0
Kế Hoạch Huấn Luyện Của Nam Và Hiếu 1600.0 / 1600.0
Chiến thuật sống ảo của Quang Hiếu 1300.0 / 1300.0

Happy School (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mã hóa dãy ngoặc 1400.0 / 1400.0

vn.spoj (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sơn bảng pano 1800.0 / 1800.0

HSG THPT (5500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1400.0 / 1400.0
Cửa hàng bán hoa 1500.0 / 1500.0
Định nghĩa số đẹp 1100.0 / 1100.0
Bài 4. Trò chơi (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026) 1500.0 / 1500.0

Olympic 30/4 (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi nhảy lò cò kiểu mới (Olympic 30/4 K11 - 2023) 0.0 / 1400.0
Bài A: LAB (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026) 1600.0 / 1600.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (11240.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 4. Quà lưu niệm (TS10 Đắk Lắk 2021) 140.0 / 1400.0
Bài 4: Phần tử nhìn thấy (TS10 Vĩnh Phúc thi thử - 2026) 1900.0 / 1900.0
Bài 4: Đầu tư chứng khoán (TS10 Nghệ An - 2026) 1800.0 / 1800.0
Bài 3: Đoạn con đặc biệt (TS10 Thanh Hóa 2026) 1500.0 / 1500.0
TS10 Pleiku - Bài 1: Số Chia Hết 600.0 / 600.0
TS10 Pleiku - Bài 2: Xếp sách 500.0 / 500.0
TS10 Pleiku - Bài 3: Mua Nước 800.0 / 800.0
Bài 4: Cập nhật dãy (TS10 Đồng Tháp 2026) 1400.0 / 1400.0
TS10 Bình Dương 2025 - Bài 4: Biến đổi 1100.0 / 1100.0
TS10 Điện Biên 2026 - Dãy con tăng dài nhất 0.0 / 2100.0
TS10 Điện Biên 2026 - Đếm cặp 1500.0 / 1500.0

THT (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Công suất 1500.0 / 1500.0

THT Bảng A (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
magsum 1900.0 / 1900.0

HSG THCS (15219.1 điểm)

Bài tập Điểm
Triển lãm (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 1400.0 / 1400.0
Tăng bảng 1600.0 / 1600.0
Cắt hoa (Bài 4 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 1500.0 / 1500.0
Bài 4. Xóa đoạn (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 1600.0 / 1600.0
Bài 4. Chia dãy (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 225.0 / 1500.0
Bài 1: Quà tặng hội xuân (HSG 9 Thái Nguyên 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 3 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 4 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 4: Khu rừng phi lao (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 494.118 / 1400.0
Bài 2: Mật mã hội xuân (HSG 9 Thái Nguyên 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 3: Quản lí lịch học thông minh (HSG 9 Thái Nguyên 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 3 - Chuẩn hóa (HSG 9 An Giang 2025-2026) 0.0 / 1100.0
Mật mã gia truyền 1600.0 / 1600.0
Bài 3: Đóng gói sản phẩm (HSG 9 Nghệ An 2025-2026) 1300.0 / 1300.0

LOP 10 CƠ BẢN (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoạn con hoàn hảo 1900.0 / 1900.0

THT Bảng B & C (5000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 4: Thay Đổi Dãy (THT B Hà Tĩnh 2026) 1600.0 / 1600.0
Vòng tròn số (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026) 1400.0 / 1400.0
2026 - Tin Học Trẻ - Bảng B - Vòng Khu Vực Miền Nam - Bài 3: Đề thi 2000.0 / 2000.0

OLP MT&TN (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 3 - CNTF 1400.0 / 1400.0

USACO (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Bookshelf 2100.0 / 2100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team