Dangminh10so10
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1172
Điểm tối đa
1172
Phân tích điểm
AC
18 / 18
C++17
100%
(2100pp)
98%
(1960pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1825pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1752pp)
AC
50 / 50
C++17
90%
(1627pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(1595pp)
AC
40 / 40
C++17
87%
(1563pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1446pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1334pp)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thay đổi bảng | 1600.0 / 1600.0 |
(24885.0 điểm)
Happy School (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mã hóa dãy ngoặc | 1400.0 / 1400.0 |
vn.spoj (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sơn bảng pano | 1800.0 / 1800.0 |
HSG THPT (5500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 1400.0 / 1400.0 |
| Cửa hàng bán hoa | 1500.0 / 1500.0 |
| Định nghĩa số đẹp | 1100.0 / 1100.0 |
| Bài 4. Trò chơi (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026) | 1500.0 / 1500.0 |
Olympic 30/4 (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi nhảy lò cò kiểu mới (Olympic 30/4 K11 - 2023) | 0.0 / 1400.0 |
| Bài A: LAB (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026) | 1600.0 / 1600.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (11240.0 điểm)
THT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Công suất | 1500.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| magsum | 1900.0 / 1900.0 |
HSG THCS (15219.1 điểm)
LOP 10 CƠ BẢN (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoạn con hoàn hảo | 1900.0 / 1900.0 |
THT Bảng B & C (5000.0 điểm)
OLP MT&TN (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 3 - CNTF | 1400.0 / 1400.0 |
USACO (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Bookshelf | 2100.0 / 2100.0 |