Dat2008
Phân tích điểm
TLE
23 / 27
PY3
100%
(1193pp)
TLE
7 / 9
PY3
98%
(1143pp)
WA
3 / 7
PY3
96%
(947pp)
TLE
11 / 18
PY3
94%
(920pp)
IR
19 / 40
PY3
92%
(832pp)
AC
15 / 15
PY3
89%
(797pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(781pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(667pp)
(3962.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp bảng số | 260.0 / 1300.0 |
| List Removals | 700.0 / 1400.0 |
| Sắp xếp chỗ ngồi | 400.0 / 400.0 |
| Sắp xếp xâu | 900.0 / 900.0 |
| Sắp xếp kì thi | 902.5 / 1900.0 |
| Sắp xếp đếm | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (280.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp (THTB TQ 2021) | 280.0 / 1400.0 |
Lập trình cơ bản (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Array Practice - 02 | 800.0 / 800.0 |
| Sắp xếp | 400.0 / 400.0 |
| Sắp xếp | 700.0 / 700.0 |
| Sắp xếp | 900.0 / 900.0 |
| Sắp xếp | 800.0 / 800.0 |
Trại hè MT&TN (85.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp bit | 85.7 / 1800.0 |