DauKhoi
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1592
Điểm tối đa
1631
Phân tích điểm
AC
12 / 12
C++17
98%
(1568pp)
AC
150 / 150
C++17
96%
(1441pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(1318pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(922pp)
TLE
10 / 11
C++17
90%
(904pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(886pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(781pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(766pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(750pp)
(2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy tăng giảm | 1000.0 / 1100.0 |
| Xâu thứ k | 1800.0 / 1800.0 |
HSG THCS (3133.0 điểm)
THT Bảng A (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Em trang trí | 400.0 / 400.0 |
THT (3400.0 điểm)
CSES (2633.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Subtree Queries | Truy vấn cây con | 1600.0 / 1600.0 |
| CSES - Coin Piles | Cọc xu | 600.0 / 900.0 |
| CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu | 433.3 / 1300.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1780.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số Chuẩn_1 (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) | 880.0 / 1100.0 |
| Từ vựng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) | 900.0 / 900.0 |
VOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Luồng Cực Đại Trên Mạng | 1500.0 / 1500.0 |