• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

DauKhoi

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1592
Điểm tối đa 1631

Phân tích điểm

Xâu thứ k
AC
50 / 50
C++17
1800pp
100% (1800pp)
CSES - Subtree Queries | Truy vấn cây con
AC
12 / 12
C++17
1600pp
98% (1568pp)
Luồng Cực Đại Trên Mạng
AC
150 / 150
C++17
1500pp
96% (1441pp)
Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022)
AC
10 / 10
C++17
1400pp
94% (1318pp)
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
C++17
1000pp
92% (922pp)
Dãy tăng giảm
TLE
10 / 11
C++17
1000pp
90% (904pp)
Ghép số (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022)
AC
10 / 10
C++17
1000pp
89% (886pp)
Từ vựng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024)
AC
100 / 100
C++17
900pp
87% (781pp)
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
C++17
900pp
85% (766pp)
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
C++17
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy tăng giảm 1000.0 / 1100.0
Xâu thứ k 1800.0 / 1800.0

HSG THCS (3133.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác đa cấp 33.0 / 1100.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) 1000.0 / 1000.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Đong dầu 0.0 / 900.0
Biến đổi 0.0 / 900.0
Avatar 0.0 / 900.0

THT Bảng A (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Em trang trí 400.0 / 400.0

THT (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) 200.0 / 200.0
Xếp hàng (THTA Vòng KVMT 2022) 800.0 / 800.0
Ghép số (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 1000.0 / 1000.0
Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) 0.0 / 800.0
Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) 1400.0 / 1400.0
C - Chính phương (GL THT 23/24) 0.0 / 1000.0

CSES (2633.3 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Subtree Queries | Truy vấn cây con 1600.0 / 1600.0
CSES - Coin Piles | Cọc xu 600.0 / 900.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 433.3 / 1300.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1780.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số Chuẩn_1 (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) 880.0 / 1100.0
Từ vựng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) 900.0 / 900.0

VOI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Luồng Cực Đại Trên Mạng 1500.0 / 1500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team