DoDaiQuang
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1074
Điểm tối đa
1178
Phân tích điểm
WA
14 / 20
C++17
100%
(980pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(882pp)
TLE
12 / 20
C++17
96%
(807pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(753pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(553pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(542pp)
RTE
14 / 20
C++17
89%
(496pp)
WA
12 / 50
C++17
87%
(354pp)
(640.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính số Fibo thứ n | 600.0 / 600.0 |
| Dãy đặc biệt | 40.6 / 1300.0 |
HSG THPT (462.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tín hiệu | 400.0 / 400.0 |
| Hàng cây | 62.5 / 500.0 |
HSG THCS (4680.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (408.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 4: Hành trình xe điện (TS10 Quảng Trị 2026) | 408.0 / 1700.0 |