• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

DoDaiQuang

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1074
Điểm tối đa 1178

Phân tích điểm

Câu 3. Hộp quà (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026)
WA
14 / 20
C++17
980pp
100% (980pp)
Câu 2. Đếm từ (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026)
AC
20 / 20
C++17
900pp
98% (882pp)
Câu 4. Giá trị của dãy số (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026)
TLE
12 / 20
C++17
840pp
96% (807pp)
Bài 2. Move (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026)
AC
20 / 20
C++17
800pp
94% (753pp)
Câu 1. Đếm số (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026)
AC
20 / 20
C++17
600pp
92% (553pp)
Tính số Fibo thứ n
AC
100 / 100
C++17
600pp
90% (542pp)
Bài 1. Three (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026)
RTE
14 / 20
C++17
560pp
89% (496pp)
Bài 4: Hành trình xe điện (TS10 Quảng Trị 2026)
WA
12 / 50
C++17
408pp
87% (354pp)
Tín hiệu
AC
8 / 8
C++17
400pp
85% (340pp)
Hàng cây
WA
1 / 8
C++17
63pp
83% (52pp)
Tải thêm...

(640.6 điểm)

Bài tập Điểm
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Dãy đặc biệt 40.6 / 1300.0

HSG THPT (462.5 điểm)

Bài tập Điểm
Tín hiệu 400.0 / 400.0
Hàng cây 62.5 / 500.0

HSG THCS (4680.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1. Three (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 560.0 / 800.0
Bài 2. Move (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 800.0 / 800.0
Câu 1. Đếm số (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026) 600.0 / 600.0
Câu 2. Đếm từ (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026) 900.0 / 900.0
Câu 3. Hộp quà (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026) 980.0 / 1400.0
Câu 4. Giá trị của dãy số (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026) 840.0 / 1400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (408.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 4: Hành trình xe điện (TS10 Quảng Trị 2026) 408.0 / 1700.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team