• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Dong_Manh_Cuong1

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài 1: Đếm số (HSG 11 BRVT 2024-2025)
AC
16 / 16
CPP23
1300pp
100% (1300pp)
Số thứ k
AC
100 / 100
C++03
900pp
98% (882pp)
Bài 2: Đếm số chính phương (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026)
AC
13 / 13
C++03
800pp
96% (768pp)
Câu 1. Đếm số (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026)
AC
20 / 20
C++14
600pp
94% (565pp)
Bài 2: Cắt gỗ (TS10 Đồng Tháp 2025)
AC
100 / 100
C++14
600pp
92% (553pp)
Bài 2: Khoảng cách gần nhất (THT A Quảng Trị 2026)
AC
10 / 10
C++17
500pp
90% (452pp)
Xếp Loại
AC
100 / 100
C++03
500pp
89% (443pp)
Kiểm tra tam giác #2
AC
100 / 100
C++03
500pp
87% (434pp)
Bài 3: Quà tặng (THT A Quảng Trị 2026)
AC
10 / 10
C++17
500pp
85% (425pp)
Tích lớn nhất
AC
100 / 100
C++03
500pp
83% (417pp)
Tải thêm...

THT Bảng A (4450.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
Khảo sát (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 300.0 / 300.0
Diện tích hình chữ nhật (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Giờ thi (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025) 200.0 / 200.0
Thẻ bài (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025) 400.0 / 400.0
Gấp ba (THT A Nghệ An 2025) 100.0 / 100.0
Bài 1: Tá Trứng (THT A Thừa Thiên Huế 2026) 300.0 / 300.0
Bài 1: Mua ô tô (THT A Đồng Tháp 2026) 400.0 / 400.0
Bài 1: Tổng bi (THT A Quảng Trị 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Khoảng cách gần nhất (THT A Quảng Trị 2026) 500.0 / 500.0
Bài 3: Quà tặng (THT A Quảng Trị 2026) 500.0 / 500.0
Bài 1: Viền hình vuông (THT A Hưng Yên 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Chia đều kẹo (THT A Hưng Yên 2026) 250.0 / 500.0

Lập trình cơ bản (7000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bình phương 300.0 / 300.0
TỔNG LẬP PHƯƠNG 400.0 / 400.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
Luỹ thừa 0.0 / 600.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
PHÉP TÍNH #2 400.0 / 400.0
So sánh #1 400.0 / 400.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
Số lần nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Chò trơi đê nồ #1 400.0 / 400.0
Cấp số tiếp theo 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Độ sáng 400.0 / 400.0
Số thứ k 900.0 / 900.0
Tính toán 400.0 / 400.0
Cấp số 400.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác #2 500.0 / 500.0

(3500.0 điểm)

Bài tập Điểm
HÌNH CHỮ NHẬT 300.0 / 300.0
Diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Nhập xuất #2 200.0 / 200.0
Phép tính #3 400.0 / 400.0
Tích Hai Số 400.0 / 400.0
Xếp Loại 500.0 / 500.0
Bài 1: Đếm số (HSG 11 BRVT 2024-2025) 1300.0 / 1300.0

HSG THCS (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1. Đáp án đúng (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026) 300.0 / 300.0
Câu 1. Đếm số (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026) 600.0 / 600.0
Bài 1. Hình chữ nhật (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Đếm số chính phương (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 800.0 / 800.0
Bài 1: Vườn nhãn (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 400.0 / 400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Ghép số (TS10 Đồng Tháp 2025) 400.0 / 400.0
Bài 2: Cắt gỗ (TS10 Đồng Tháp 2025) 600.0 / 600.0
Bài 1: Số bộ bàn ghế (TS10 ĐẮK NÔNG - 2025) 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team