Dong_Manh_Cuong1
Phân tích điểm
AC
16 / 16
CPP23
100%
(1300pp)
AC
100 / 100
C++11
98%
(882pp)
AC
7 / 7
C++03
96%
(864pp)
AC
100 / 100
C++11
92%
(738pp)
AC
100 / 100
C++11
90%
(723pp)
AC
13 / 13
C++03
89%
(709pp)
AC
100 / 100
C++11
87%
(521pp)
AC
100 / 100
C++11
85%
(510pp)
AC
5 / 5
C++11
83%
(500pp)
(6200.0 điểm)
THT Bảng A (4450.0 điểm)
Lập trình cơ bản (10700.0 điểm)
HSG THCS (2500.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Ghép số (TS10 Đồng Tháp 2025) | 400.0 / 400.0 |
| Bài 2: Cắt gỗ (TS10 Đồng Tháp 2025) | 600.0 / 600.0 |
| Bài 1: Số bộ bàn ghế (TS10 ĐẮK NÔNG - 2025) | 400.0 / 400.0 |