DuyThang2015
Phân tích điểm
AC
9 / 9
PY3
100%
(900pp)
AC
100 / 100
PY3
98%
(784pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(565pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(461pp)
TLE
9 / 10
PY3
90%
(407pp)
AC
5 / 5
PY3
89%
(354pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(347pp)
AC
9 / 9
PY3
85%
(340pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(333pp)
Lập trình cơ bản (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| TỔNG LẬP PHƯƠNG | 400.0 / 400.0 |
| Giai thừa #1 | 300.0 / 300.0 |
| Chia hết #1 | 400.0 / 400.0 |
| Số đặc biệt #1 | 500.0 / 500.0 |
| Chữ cái lặp lại | 100.0 / 100.0 |
(2250.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vị trí zero cuối cùng | 450.0 / 500.0 |
| Giải nén xâu | 600.0 / 600.0 |
| Đếm từ | 800.0 / 800.0 |
| Dãy fibonacci | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (40.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chu vi, diện tích HCN | 40.0 / 300.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lệnh range() #3 | 400.0 / 400.0 |
| Phép toán logic 2 | 400.0 / 400.0 |