Duy_Anh1475
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
816
Điểm tối đa
816
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(600pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(576pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(376pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(369pp)
WA
5 / 100
PY3
90%
(45pp)
HSG THCS (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) | 600.0 / 600.0 |
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
Happy School (50.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 50.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức cộng trừ | 400.0 / 400.0 |
| FiFa | 600.0 / 600.0 |
| Bài 1 thi thử THT | 600.0 / 600.0 |