Eira
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1369
Điểm tối đa
1576
Phân tích điểm
AC
11 / 11
PYPY
100%
(1600pp)
AC
1000 / 1000
PYPY
98%
(1568pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(1441pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(1318pp)
AC
14 / 14
PY3
92%
(1291pp)
AC
100 / 100
PYPY
90%
(1265pp)
89%
(1152pp)
AC
10 / 10
PYPY
87%
(1129pp)
AC
12 / 12
PYPY
85%
(1106pp)
TLE
16 / 20
PYPY
83%
(1067pp)
(14138.0 điểm)
HSG THPT (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Dãy số (HSG12-2023, Bình Phước) | 400.0 / 400.0 |
| Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 1100.0 / 1100.0 |
| Xem phim | 1200.0 / 1200.0 |
Practice VOI (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quản lý kho | 1600.0 / 1600.0 |
CSES (16800.0 điểm)
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quân bài màu gì? | 400.0 / 400.0 |
| Có nghỉ học không thế? | 500.0 / 500.0 |
Lập trình cơ bản (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vị trí đầu tiên | 600.0 / 600.0 |
| Kí tự của người Napoli | 400.0 / 400.0 |
USACO (4600.0 điểm)
THT Bảng A (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi chuỗi (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THCS (3780.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 3. Số đặc biệt (HSG 9 Quảng Trị 2022-2023) | 1280.0 / 1600.0 |
| MAXAA | 500.0 / 500.0 |
| Largest product | 900.0 / 900.0 |
| 🔥𝓢𝓸̂́ 𝓼𝓪̀𝓷𝓰 𝓵𝓸̣̂𝓬🚀 | 1100.0 / 1100.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng hàng tồn kho (TS10 Cần Thơ 2026) | 400.0 / 400.0 |
Free Contest (681.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Magellan Contest #01 - Bài A - Eo biển Magellan | 611.0 / 1300.0 |
| Magellan Contest #01 - Bài B - Khẩu phần tử | 70.0 / 1400.0 |