Fuyunoneko
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1584
Điểm tối đa
1584
Phân tích điểm
TLE
3 / 5
SCAT
98%
(706pp)
AC
5 / 5
SCAT
94%
(471pp)
AC
5 / 5
SCAT
92%
(369pp)
AC
10 / 10
SCAT
90%
(362pp)
AC
5 / 5
SCAT
89%
(354pp)
TLE
2 / 5
SCAT
87%
(347pp)
TLE
6 / 10
SCAT
85%
(306pp)
AC
10 / 10
SCAT
83%
(250pp)
(0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Điểm trung bình môn | 0.0 / 500.0 |
THT Bảng A (4910.0 điểm)
Lập trình Python (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |