• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Fuyunoneko

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1584
Điểm tối đa 1584

Phân tích điểm

Dãy số
TLE
4 / 5
SCAT
960pp
100% (960pp)
Tổng các chữ số
TLE
3 / 5
SCAT
720pp
98% (706pp)
Dãy nhà
AC
5 / 5
SCAT
600pp
96% (576pp)
Bài 1 (THTA N.An 2021)
AC
5 / 5
SCAT
500pp
94% (471pp)
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022)
AC
5 / 5
SCAT
400pp
92% (369pp)
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022)
AC
10 / 10
SCAT
400pp
90% (362pp)
Biểu thức cộng trừ
AC
5 / 5
SCAT
400pp
89% (354pp)
Bài 2 (THTA N.An 2021)
TLE
2 / 5
SCAT
400pp
87% (347pp)
Dãy số (THTA Vòng Khu vực 2021)
TLE
6 / 10
SCAT
360pp
85% (306pp)
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022)
AC
10 / 10
SCAT
300pp
83% (250pp)
Tải thêm...

(0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Điểm trung bình môn 0.0 / 500.0

THT Bảng A (4910.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Bài 2 (THTA N.An 2021) 400.0 / 1000.0
Biểu thức cộng trừ 400.0 / 400.0
Tổng các chữ số 720.0 / 1200.0
Dãy số 960.0 / 1200.0
Dãy nhà 600.0 / 600.0
Dãy số (THTA Vòng Khu vực 2021) 360.0 / 600.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) 270.0 / 900.0

Lập trình Python (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép toán 200.0 / 200.0

THT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022) 0.0 / 1100.0
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) 0.0 / 1200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team