GinaLe
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++17
100%
(1500pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1345pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(1224pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(1199pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(1085pp)
AC
16 / 16
C++17
89%
(1063pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(955pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(936pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(917pp)
(12195.0 điểm)
HSG THCS (11700.0 điểm)
HSG THPT (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Số chính phương (HSG12'18-19) | 1400.0 / 1400.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
DHBB (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Heo đất | 1100.0 / 1100.0 |
CSES (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Common Divisors | Ước chung | 1500.0 / 1500.0 |
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1200.0 / 1200.0 |