Hưng__
Số kỳ thi
10
Điểm tối thiểu
1153
Điểm tối đa
1432
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(1900pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(1862pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1729pp)
AC
21 / 21
C++17
94%
(1694pp)
AC
50 / 50
C++17
92%
(1568pp)
AC
50 / 50
C++17
90%
(1446pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1417pp)
87%
(1302pp)
AC
100 / 100
PYPY
85%
(1191pp)
AC
17 / 17
C++17
83%
(1167pp)
(10100.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xuất hiện hai lần (Trại hè MT&TN 2022) | 1900.0 / 1900.0 |
HSG cấp trường (560.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 560.0 / 1000.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MAXAA | 500.0 / 500.0 |
| Số NICE TIFOOD | 400.0 / 400.0 |
Free Contest (1578.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - Bài dễ | 78.0 / 1300.0 |
| Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #2 - Quản lý năng lượng thành phố | 1500.0 / 1500.0 |
THT Bảng B & C (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2. Cây cảnh (THT B Đà Nẵng 2026) | 1400.0 / 1400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (7070.0 điểm)
THT (2604.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lucky Number | 600.0 / 600.0 |
| Elemental Matrix | 900.0 / 900.0 |
| Proportion | 1104.0 / 1600.0 |