Hữu_Thành_2012
Phân tích điểm
AC
14 / 14
PY3
100%
(1300pp)
TLE
14 / 17
PY3
98%
(1130pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(576pp)
HSG THCS (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1300.0 / 1300.0 |
LOP 10 CƠ BẢN (504.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoạn đẹp | 504.0 / 1800.0 |
THT Bảng B & C (1752.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Mật khẩu (THT B Đà Nẵng 2026) | 600.0 / 600.0 |
| Bài 2. Cây cảnh (THT B Đà Nẵng 2026) | 1152.941 / 1400.0 |