Hiep11823
Phân tích điểm
AC
14 / 14
C++20
100%
(1300pp)
TLE
19 / 20
C++20
98%
(931pp)
AC
12 / 12
C++20
96%
(864pp)
AC
40 / 40
C++20
94%
(847pp)
TLE
10 / 15
C++20
92%
(799pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(452pp)
AC
12 / 12
C++20
89%
(443pp)
AC
24 / 24
C++20
87%
(434pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(340pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(333pp)
(3050.0 điểm)
Happy School (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu Con Bằng Nhau | 0.0 / 2000.0 |
HSG THCS (2666.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1300.0 / 1300.0 |
| Bài 3 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) | 866.667 / 1300.0 |
| Bài 1 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 300.0 / 200.0 |
THT Bảng A (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Chu vi, diện tích HCN | 300.0 / 300.0 |
Lập trình cơ bản (680.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| So sánh #1 | 400.0 / 400.0 |
| Năm nhuận | 280.0 / 500.0 |
HSG THPT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 900.0 / 900.0 |