HieuNgan
Số kỳ thi
7
Điểm tối thiểu
1209
Điểm tối đa
1611
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(2300pp)
AC
100 / 100
C++11
98%
(2254pp)
TLE
96 / 100
C++17
96%
(2121pp)
AC
20 / 20
C++11
94%
(2071pp)
TLE
19 / 20
C++11
92%
(1752pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(1717pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1683pp)
AC
100 / 100
C++11
87%
(1649pp)
AC
52 / 52
C++11
85%
(1616pp)
AC
80 / 80
C++14
83%
(1501pp)
(20287.1 điểm)
DHBB (13300.0 điểm)
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
Olympic 30/4 (10400.0 điểm)
HSG THPT (4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Công trình (THT C1 Đà Nẵng 2022) | 1300.0 / 1300.0 |
| Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
| Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 1600.0 / 1600.0 |
Trại hè MT&TN (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bắn bi (Trại hè MT&TN 2022) | 1800.0 / 1800.0 |
Practice VOI (2420.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thả diều (Trại hè MB 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Bộ bài cân bằng - KTURN (PreVOI Phú Thọ) | 1120.0 / 2000.0 |
CSES (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Tree Diameter | Đường kính của cây | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Distinct Colors | Màu khác nhau | 1800.0 / 1800.0 |
OLP MT&TN (4530.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 980.0 / 1400.0 |
| Phần thưởng | 1400.0 / 1400.0 |
| Trò chơi chặn đường | 1900.0 / 1900.0 |
| Phân nhóm | 250.0 / 2500.0 |
| Truy vấn trên cây | 0.0 / 2600.0 |
HSG THCS (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trồng cây | 0.0 / 1400.0 |
LQDOJ Cup (25376.1 điểm)
USACO (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2024 February Contest, Gold, Quantum Moochanics | 500.0 / 2000.0 |