• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

HieuNgao288

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Candies
AC
20 / 20
C++17
1900pp
100% (1900pp)
Đặc trưng của cây (OLP MT&TN 2022 CT)
AC
40 / 40
C++17
1900pp
98% (1862pp)
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố
AC
10 / 10
C++17
1400pp
96% (1345pp)
Trò chơi thực tế
TLE
6 / 10
C++17
1080pp
94% (1016pp)
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024)
AC
10 / 10
C++17
800pp
92% (738pp)
Tiến hóa
MLE
22 / 40
C++17
715pp
90% (646pp)
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024)
TLE
12 / 20
C++17
660pp
89% (585pp)
Phân định phóng xạ
TLE
27 / 100
C++17
621pp
87% (539pp)
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT)
AC
50 / 50
C++17
400pp
85% (340pp)
Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024)
AC
10 / 10
C++17
400pp
83% (333pp)
Tải thêm...

USACO (280.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Umbrellas for Cows 280.0 / 1400.0

DHBB (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Candies 1900.0 / 1900.0
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố 1400.0 / 1400.0

OLP MT&TN (4716.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 1600.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
Bảng chữ cái (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1800.0
Kế hoạch học tập (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1900.0
Đặc trưng của cây (OLP MT&TN 2022 CT) 1900.0 / 1900.0
Tiến hóa 715.0 / 1300.0
Phân định phóng xạ 621.0 / 2300.0
Trò chơi thực tế 1080.0 / 1800.0

Practice VOI (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2400.0

HSG THCS (1860.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 800.0 / 800.0
Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 660.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team