HieuNgao288
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++17
98%
(1862pp)
AC
12 / 12
C++17
96%
(1537pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(1318pp)
TLE
6 / 10
C++17
92%
(996pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(723pp)
TLE
12 / 20
C++17
87%
(573pp)
TLE
27 / 100
C++17
85%
(528pp)
AC
50 / 50
C++17
83%
(333pp)
USACO (280.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Umbrellas for Cows | 280.0 / 1400.0 |
DHBB (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Candies | 1900.0 / 1900.0 |
| Số có tổng các chữ số là số nguyên tố | 1400.0 / 1400.0 |
OLP MT&TN (4716.0 điểm)
Practice VOI (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) | 0.0 / 2400.0 |
CSES (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Subtree Queries | Truy vấn cây con | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (1860.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) | 800.0 / 800.0 |
| Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) | 660.0 / 1100.0 |