Huong_1984
Phân tích điểm
TLE
16 / 20
PY3
100%
(1680pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1176pp)
96%
(1152pp)
TLE
23 / 30
PY3
94%
(1010pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(922pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(904pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(797pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(695pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(681pp)
AC
2 / 2
PY3
83%
(667pp)
(1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng | 300.0 / 300.0 |
| Bài toán ba lô 3 | 1000.0 / 1000.0 |
| [HSG 9] Tổng chữ số | 100.0 / 100.0 |
HSG THCS (1073.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 1073.3 / 1400.0 |
Lập trình cơ bản (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giao điểm giữa hai đường thẳng | 500.0 / 500.0 |
| Phân tích #4 | 800.0 / 800.0 |
| Chữ số tận cùng #2 | 600.0 / 600.0 |
| Vẽ tam giác vuông cân | 400.0 / 400.0 |
| Ghép hình | 500.0 / 500.0 |