HuyAT
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
667
Điểm tối đa
1273
Phân tích điểm
RTE
89 / 100
C++20
100%
(1780pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(1666pp)
TLE
90 / 100
C++20
96%
(1556pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(1506pp)
AC
100 / 100
C++14
92%
(1384pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(1265pp)
AC
14 / 14
C++14
89%
(1152pp)
WA
54 / 100
C++20
87%
(844pp)
TLE
1 / 100
C++14
83%
(13pp)
(900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dạ hội | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1300.0 / 1300.0 |