Huyhuykhongngu
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1492
Điểm tối đa
1492
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++17
98%
(1764pp)
AC
30 / 30
C++11
92%
(1476pp)
AC
50 / 50
C++11
90%
(1446pp)
AC
100 / 100
C++11
89%
(1329pp)
AC
11 / 11
C++11
85%
(1191pp)
AC
20 / 20
PAS
83%
(1167pp)
(22800.0 điểm)
DHBB (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Số X | 1100.0 / 1100.0 |
Practice VOI (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| listab | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THCS (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tọa độ nguyên dương (LQD'20) | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (7200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| CaiWinDao và Bot | 900.0 / 900.0 |
| Kiến xếp hàng | 1600.0 / 1600.0 |
| Hoán Vị Dễ Dàng | 1500.0 / 1500.0 |
| Ước Chung Dễ Dàng | 1600.0 / 1600.0 |
THT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| E - Em tập đếm (GL THT 23/24) | 1300.0 / 1300.0 |