Huyvpsd
Phân tích điểm
AC
10 / 10
SCAT
100%
(1400pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(784pp)
TLE
6 / 10
SCAT
96%
(519pp)
AC
50 / 50
SCAT
94%
(376pp)
AC
100 / 100
SCAT
92%
(369pp)
AC
100 / 100
SCAT
90%
(362pp)
TLE
3 / 7
SCAT
89%
(342pp)
WA
13 / 50
SCAT
87%
(68pp)
(1340.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số và tổng ước số | 540.0 / 900.0 |
| Đúng s bước hay không ? | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (1185.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quy luật dãy số 01 | 385.7 / 900.0 |
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (478.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo | 78.0 / 300.0 |
THT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) | 1400.0 / 1400.0 |