HuyyTD
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1324
Điểm tối đa
1785
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++14
100%
(1900pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(1862pp)
AC
20 / 20
C++14
96%
(1729pp)
AC
10 / 10
C++14
94%
(1694pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1660pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1627pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(1563pp)
AC
10 / 10
C++14
85%
(1361pp)
AC
4 / 4
C++20
83%
(1334pp)
DHBB (11400.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số cặp | 800.0 / 800.0 |
| Tổng nguyên tố | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THPT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 1400.0 / 1400.0 |
(13621.0 điểm)
Happy School (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
Olympic 30/4 (9900.0 điểm)
CSES (7400.0 điểm)
THT (1120.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh dấu bảng | 1120.0 / 1600.0 |
THT Bảng A (350.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Làm bài tập | 350.0 / 500.0 |