• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

HyneDepTrai

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bội chính phương (THTB TQ 2020)
AC
20 / 20
C++20
1500pp
100% (1500pp)
Trò chơi đê nồ #7
AC
100 / 100
C++20
1000pp
98% (980pp)
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022)
TLE
9 / 10
C++20
990pp
96% (951pp)
Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025)
TLE
60 / 100
C++20
900pp
94% (847pp)
Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022)
AC
10 / 10
C++20
900pp
92% (830pp)
Bài dễ (DHBB 2021)
TLE
14 / 20
C++20
840pp
90% (759pp)
Phân tích #4
TLE
83 / 100
C++20
664pp
89% (588pp)
Đếm cặp đôi (HSG'20)
TLE
7 / 10
C++20
630pp
87% (547pp)
CỰC TIỂU
AC
10 / 10
C++20
600pp
85% (510pp)
Số chính phương #2
AC
100 / 100
C++20
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

(3564.7 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 208.0 / 1300.0
Tổng hiệu 66.7 / 400.0
Dãy số 400.0 / 400.0
Tích Hai Số 400.0 / 400.0
Xếp Loại 500.0 / 500.0
Trò chơi đê nồ #7 1000.0 / 1000.0
MILKTEA 90.0 / 900.0

HSG THCS (630.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 630.0 / 900.0

Happy School (59.3 điểm)

Bài tập Điểm
Số Không Dễ Dàng 59.3 / 800.0

Lập trình Python (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
Có nghỉ học không thế? 500.0 / 500.0
Phần nguyên, phần thập phân 300.0 / 300.0

DHBB (840.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài dễ (DHBB 2021) 840.0 / 1200.0

THT Bảng A (990.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 990.0 / 1100.0

THT (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 1500.0 / 1500.0
Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (6805.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bình phương 0.0 / 300.0
Cấp số tiếp theo 400.0 / 400.0
Độ sáng 400.0 / 400.0
Cấp số 400.0 / 400.0
Số chính phương #1 400.0 / 400.0
Số chính phương #2 600.0 / 600.0
Ngày sinh 500.0 / 500.0
Chọn chỗ 500.0 / 500.0
Số nguyên tố 384.0 / 800.0
Phân tích #4 664.0 / 800.0
Chữ số tận cùng #1 0.0 / 1000.0
Vẽ hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Tối giản 357.0 / 700.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0
In chuỗi 500.0 / 500.0
Đổi hệ cơ số #1 500.0 / 500.0
Tổ hợp 400.0 / 400.0

HSG cấp trường (1630.0 điểm)

Bài tập Điểm
CỰC TIỂU 600.0 / 600.0
Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) 900.0 / 1500.0
Đoạn đường dài nhất (Bài 2 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) 130.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team