I2023phatthanh
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1243
Điểm tối đa
1243
Phân tích điểm
AC
70 / 70
C++17
100%
(1800pp)
AC
13 / 13
C++17
98%
(1764pp)
AC
39 / 39
C++17
96%
(1729pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1694pp)
AC
30 / 30
C++17
92%
(1660pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1537pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1417pp)
AC
40 / 40
C++17
87%
(1389pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(1361pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(1334pp)
(27280.0 điểm)
DHBB (15422.0 điểm)
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mofk rating cao nhất Vinoy | 1800.0 / 1800.0 |
Practice VOI (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiền tệ | 1100.0 / 1100.0 |
Happy School (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hoán Vị Lớn Nhỏ | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dư | 300.0 / 1500.0 |
OLP MT&TN (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Công việc (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1800.0 |