IDE_CPP
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
98%
(1568pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1152pp)
AC
1 / 1
PY3
94%
(753pp)
AC
16 / 16
C++20
92%
(738pp)
TLE
4 / 10
PY3
89%
(496pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(434pp)
AC
5 / 5
C++20
83%
(333pp)
(1760.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính chẵn/lẻ | 400.0 / 400.0 |
| Tổng bình phương | 800.0 / 800.0 |
| Bài 3 - Phát tài phát lộc | 560.0 / 1400.0 |
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần thưởng (DHBB CT '19) | 1600.0 / 1600.0 |
Practice VOI (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dư | 1700.0 / 1700.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ví dụ 001 | 100.0 / 100.0 |
| Chu vi, diện tích HCN | 300.0 / 300.0 |
HSG THCS (125.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 900.0 |
| Bài 4 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) | 125.0 / 1000.0 |
HSG THPT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số (HSG12-2023, Bình Phước) | 400.0 / 400.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
Olympic 30/4 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 1200.0 / 1200.0 |
THT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhân bản (THTA KV Miền Trung 2023) | 100.0 / 1000.0 |
| Dãy tháng | 700.0 / 700.0 |
Lập trình cơ bản (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp | 400.0 / 400.0 |
| Trọng số | 500.0 / 500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Bằng nhau (TS10 Nam Định 2025) | 500.0 / 500.0 |