ITK11_HaThienNghia
Phân tích điểm
AC
4 / 4
PY3
100%
(1100pp)
AC
4 / 4
PY3
98%
(588pp)
AC
100 / 100
PY3
96%
(480pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(376pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(369pp)
MLE
20 / 100
PY3
90%
(271pp)
(2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số trong mảng | 1100.0 / 1100.0 |
| Tính tổng các chữ số | 500.0 / 500.0 |
| Số phong phú (Cơ bản) | 600.0 / 600.0 |
| Bài toán cái túi | 300.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu | 400.0 / 400.0 |