• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

IluL1707

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 632
Điểm tối đa 632

Phân tích điểm

Bài 5. Tìm kiếm (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
AC
40 / 40
C++20
1600pp
100% (1600pp)
Bài 4. Xóa xâu (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
AC
40 / 40
C++20
1300pp
98% (1274pp)
Xếp hàng
AC
10 / 10
C++20
1300pp
96% (1249pp)
Bài 3. Tìm cặp số (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
AC
40 / 40
C++20
1100pp
94% (1035pp)
Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
AC
40 / 40
C++20
900pp
92% (830pp)
Thống kê cơ bản
AC
20 / 20
C++20
900pp
90% (814pp)
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên)
AC
100 / 100
C++20
900pp
89% (797pp)
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên)
AC
50 / 50
C++20
900pp
87% (781pp)
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên)
AC
50 / 50
C++20
800pp
85% (681pp)
Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
AC
40 / 40
C++20
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

(2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Xếp hàng 1300.0 / 1300.0
Tiền photo 500.0 / 500.0
Phương trình 0.0 / 1300.0
PI 400.0 / 400.0

OLP MT&TN (3500.0 điểm)

Bài tập Điểm
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
Thống kê cơ bản 900.0 / 900.0

HSG THPT (5500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 600.0 / 600.0
Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 3. Tìm cặp số (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 4. Xóa xâu (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 5. Tìm kiếm (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1600.0 / 1600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team