ItsThisUsernameExist
Số kỳ thi
8
Điểm tối thiểu
1191
Điểm tối đa
1372
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(1500pp)
TLE
143 / 200
C++14
98%
(1401pp)
TLE
42 / 51
C++14
96%
(1028pp)
94%
(828pp)
TLE
35 / 100
C++14
92%
(747pp)
TLE
28 / 100
C++14
90%
(582pp)
WA
39 / 100
C++11
89%
(553pp)
AC
100 / 100
C++11
87%
(521pp)
TLE
22 / 100
C++14
85%
(430pp)
(3485.3 điểm)
Practice VOI (2881.6 điểm)
Lập trình cơ bản (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số anh cả | 600.0 / 600.0 |
HSG THCS (1070.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bán dưa (LQĐ'22) | 1070.6 / 1300.0 |