ItzGhoster
Phân tích điểm
AC
1000 / 1000
C++20
100%
(2300pp)
AC
1000 / 1000
PYPY
98%
(2156pp)
AC
1000 / 1000
C++20
96%
(2017pp)
AC
1000 / 1000
C++20
94%
(1788pp)
RTE
99 / 100
C++20
92%
(1644pp)
AC
150 / 150
C++20
90%
(1356pp)
AC
67 / 67
C++20
89%
(1240pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(1215pp)
WA
50 / 100
C++20
85%
(1106pp)
(12366.0 điểm)
Practice VOI (760.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thằng bờm và Phú ông | 760.0 / 1600.0 |
THT Bảng A (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chu vi, diện tích HCN | 300.0 / 300.0 |
Lập trình cơ bản (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| 14-Lớn hơn 100 | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số nguyên tố #2 | 800.0 / 800.0 |
| Trọng số | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (3320.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây cảnh | 720.0 / 900.0 |
| 🔥𝓢𝓸̂́ 𝓼𝓪̀𝓷𝓰 𝓵𝓸̣̂𝓬🚀 | 1100.0 / 1100.0 |
| Bài 2 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bài 1 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| So sánh với 0 | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 5 | 200.0 / 200.0 |
| Kiểu dữ liệu Logic 3 | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán quan hệ 3 | 300.0 / 300.0 |
USACO (8500.0 điểm)
THT Bảng B & C (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chọn đáp án | 1400.0 / 1400.0 |
ICPC (646.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| A-Skew-ed Reasoning | 646.2 / 2400.0 |
VOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Luồng Cực Đại Trên Mạng | 1500.0 / 1500.0 |