ItzNekoruW_
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1046
Điểm tối đa
1046
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++11
98%
(1176pp)
AC
20 / 20
C++11
94%
(1035pp)
AC
118 / 118
C++11
92%
(1015pp)
AC
100 / 100
C++11
90%
(904pp)
AC
100 / 100
C++11
89%
(886pp)
AC
7 / 7
C++11
85%
(766pp)
AC
5 / 5
C++11
83%
(750pp)
(6000.0 điểm)
Practice VOI (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Maxdif | 1600.0 / 1600.0 |
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (6628.0 điểm)
THT Bảng A (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Chạy bộ (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) | 400.0 / 400.0 |
Lập trình cơ bản (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước thứ k | 1100.0 / 1100.0 |
| Counting sort | 600.0 / 600.0 |
| Số nguyên tố và chữ số nguyên tố | 1000.0 / 1000.0 |
| Liệt kê N số nguyên tố đầu tiên | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 900.0 / 900.0 |