JP1067NguyễnHảiĐăng
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PYPY
96%
(768pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(753pp)
TLE
4 / 5
PYPY
92%
(738pp)
TLE
76 / 100
PYPY
90%
(550pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(521pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(510pp)
TLE
7 / 11
PY3
83%
(477pp)
(1772.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số của n | 400.0 / 600.0 |
| Ước số và tổng ước số | 572.7 / 900.0 |
| Số lượng ước số | 0.0 / 900.0 |
| Ước số chung bản nâng cao | 800.0 / 900.0 |
Lập trình Python (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 400.0 / 800.0 |
| Có nghỉ học không thế? | 500.0 / 500.0 |
| Phần nguyên, phần thập phân | 300.0 / 300.0 |
HSG THCS (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) | 500.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ước lẻ | 800.0 / 1000.0 |